Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- diePostkarte/ˈpɔstˌkaʁtə/
Bưu thiếp
- zwölfte/ˈt͡svœlftə/
Thứ mười hai
- heißen/ˈhaɪ̯sn̩/
được gọi, được đặt tên
- dieZahnbürste/ˈt͡saːnˌbʏʁstə/
bàn chải đánh răng
- dasHähnchen/ˈhɛːnçən/
gà (thực phẩm)
- dieAmerikanerin/ameʁiˈkaːnəʁɪn/
người phụ nữ Mỹ
- derKugelschreiber/ˈkuːɡl̩ˌʃʁaɪ̯bɐ/
bút bi
- derNachtisch/ˈnaːxˌtɪʃ/
tráng miệng, món tráng miệng
- zumachen/ˈt͡suːˌmaxn̩/
đóng, đóng lại
- sechzehn/ˈzɛçt͡seːn/
mười sáu
- dieVokabel/voˈkaːbl̩/
từ vựng, từ ngữ
- derFeb
tháng Hai, tháng 2
- sechzig/ˈzɛçt͡sɪk/
sáu mươi
- schneien/ˈʃnaɪ̯ən/
tuyết rơi, có tuyết
- sechster/ˈzɛkstɐ/
thứ sáu, cái thứ sáu
- frieren/ˈfʁiːʁən/
lạnh, cảm thấy lạnh
- dieZahnpasta/ˈt͡saːnˌpasta/
kem đánh răng
- dieMöhre/ˈmøːʁə/
cà rốt
- einhundert/ˈaɪ̯nˌhʊndɐt/
một trăm
- achtzehn/ˈaxt͡seːn/
mười tám
- derDienstagabend/ˈdiːnstaːkˈʔaːbn̩t/
tối thứ ba
- derPapi/ˈpapi/
bố, ba, cha
- derRegenschirm/ˈʁeːɡn̩ˌʃɪʁm/
ô (dù)
- siebzehn/ˈziːpt͡seːn/
mười bảy
