Từ vựng
🌱

Từ vựng mở rộng A1

A1

All 681 A1 German words from the frequency dataset.

681 thẻ · 681 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Photo

    ảnh, bức ảnh

  • der
    Samstagabend/zamstaːkˈʔaːbn̩t/

    tối thứ bảy

  • die
    Erdbeere/ˈeːɐ̯tbeːʁə/

    dâu tây

  • die
    Mami/ˈmami/

    mẹ, má

  • die
    Birne/ˈbɪʁnə/

    lê, bóng đèn

  • die
    Bushaltestelle/ˈbʊshaltəˌʃtɛlə/

    bến xe buýt

  • der
    Wortschatz/ˈvɔʁtˌʃat͡s/

    vốn từ vựng

  • der
    Sonnabend/ˈzɔnˌʔaːbm̩t/

    thứ bảy

  • frühstücken/ˈfʁyːˌʃtʏkn̩/

    ăn sáng

  • gemacht/ɡəˈmaxt/

    thực hiện, xong

  • geradeaus/ɡəʁaːdəˈʔaʊ̯s/

    Thẳng về phía trước

  • sonnig/ˈzɔnɪk/

    nắng

  • der
    Toast/toːst/

    Bánh mì nướng

  • das
    Alphabet/alfaˈbeːt/

    Bảng chữ cái

  • dreizehn/ˈdʁaɪ̯t͡seːn/

    mười ba

  • die
    Zitrone/t͡siˈtʁoːnə/

    chanh

  • das
    Klassenzimmer/ˈklasn̩ˌt͡sɪmɐ/

    Lớp học

  • die
    Bluse/ˈbluːzə/

    Áo cánh

  • die
    Bratwurst/ˈbʁaːtˌvʊʁst/

    xúc xích chiên, bratwurst

  • der
    Bleistift/ˈblaɪ̯ˌʃtɪft/

    bút chì

  • die
    Pasta/ˈpasta/

    mì ống

  • das
    Sandwich

    bánh sandwich

  • das
    Ketchup/ˈkɛt͡ʃap/

    Tương cà

  • die
    Verkäuferin/fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fəʁɪn/

    nhân viên bán hàng