
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
ảnh, bức ảnh
tối thứ bảy
dâu tây
mẹ, má
lê, bóng đèn
bến xe buýt
vốn từ vựng
thứ bảy
ăn sáng
thực hiện, xong
Thẳng về phía trước
nắng
Bánh mì nướng
Bảng chữ cái
mười ba
chanh
Lớp học
Áo cánh
xúc xích chiên, bratwurst
bút chì
mì ống
bánh sandwich
Tương cà
nhân viên bán hàng