Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- anrufen/ˈanˌʁuːfn̩/
gọi điện
- derBuchstabe/ˈbuːxˌʃtaːbə/
chữ cái
- dreimal/ˈdʁaɪ̯maːl/
ba lần
- derMittag/ˈmɪtaːk/
giữa trưa
- dieEntschuldigung/ɛntˈʃʊldɪɡʊŋ/
lời xin lỗi, cái cớ
- derKindergarten/ˈkɪndɐˌɡaʁtn̩/
trường mầm non
- derOnkel/ˈɔŋkl̩/
chú, bác
- derStuhl/ʃtuːl/
chiếc ghế
- derAnruf/ˈanˌʁuːf/
cuộc gọi điện
- derFrühling/ˈfʁyːlɪŋ/
mùa xuân
- dasHobby/ˈhɔbi/
sở thích, hoạt động giải trí
- fünft/fʏnft/
thứ năm, cái thứ năm
- groß/ɡʁoːs/
to lớn, rộng
- dieJacke/ˈjakə/
Áo khoác
- dieLehrerin/ˈleːʁəʁɪn/
Nữ giáo viên
- studieren/ʃtuˈdiːʁən/
để học
- aufstehen/ˈaʊ̯fˌʃteːən/
Để đứng dậy, để đứng lên
- dasCafé/kaˈfeː/
quán cà phê, quán cà phê
- grau/ɡʁaʊ̯/
xám
- kennenlernen/ˈkɛnənˌlɛʁnən/
để làm quen, gặp gỡ
- dasObst/oːpst/
Trái cây
- spanisch/ˈʃpaːnɪʃ/
Tiếng Tây Ban Nha
- dasSpanisch/ˈʃpaːnɪʃ/
Tiếng Tây Ban Nha (ngôn ngữ)
- dieÜbung/ˈyːbʊŋ/
Tập thể dục, thực hành
