
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
gọi điện
chữ cái
ba lần
giữa trưa
lời xin lỗi, cái cớ
trường mầm non
chú, bác
chiếc ghế
cuộc gọi điện
mùa xuân
sở thích, hoạt động giải trí
thứ năm, cái thứ năm
to lớn, rộng
Áo khoác
Nữ giáo viên
để học
Để đứng dậy, để đứng lên
quán cà phê, quán cà phê
xám
để làm quen, gặp gỡ
Trái cây
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha (ngôn ngữ)
Tập thể dục, thực hành