
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
mũ
thời gian rảnh
bơi
xu
hồng
chăn, ga
hoa hồng
tivi, máy truyền hình
cá
luyện tập
mua sắm
rau, rau cải
quyển vở
Ý, thuộc Ý
phô mai
muối
áo sơ mi, áo tay ngắn
bao nhiêu
ngon, thơm ngon
cái răng
sáng, rõ
chiếc váy
điểm số, bản ghi chú
chiếc pizza