Từ vựng
🌱

Từ vựng mở rộng A1

A1

All 681 A1 German words from the frequency dataset.

681 thẻ · 681 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Hut/huːt/

  • die
    Freizeit/ˈfʁaɪ̯ˌt͡saɪ̯t/

    thời gian rảnh

  • schwimmen/ˈʃvɪmən/

    bơi

  • der
    Cent/sɛnt/

    xu

  • rosa/ˈʁoːza/

    hồng

  • die
    Decke/ˈdɛkə/

    chăn, ga

  • die
    Rose/ˈʁoːzə/

    hoa hồng

  • der
    Fernseher/ˈfɛʁnˌzeːɐ/

    tivi, máy truyền hình

  • der
    Fisch/fɪʃ/

  • üben/ˈyːbn̩/

    luyện tập

  • einkaufen/ˈaɪ̯nˌkaʊ̯fn̩/

    mua sắm

  • das
    Gemüse/ɡəˈmyːzə/

    rau, rau cải

  • das
    Heft/hɛft/

    quyển vở

  • italienisch/ˌitaˈli̯eːnɪʃ/

    Ý, thuộc Ý

  • der
    Käse/ˈkeːzə/

    phô mai

  • das
    Salz/zalt͡s/

    muối

  • das
    Shirt

    áo sơ mi, áo tay ngắn

  • wieviel

    bao nhiêu

  • lecker/ˈlɛkɐ/

    ngon, thơm ngon

  • der
    Zahn/t͡saːn/

    cái răng

  • hell/hɛl/

    sáng, rõ

  • das
    Kleid/klaɪ̯t/

    chiếc váy

  • die
    Note/ˈnoːtə/

    điểm số, bản ghi chú

  • die
    Pizza/ˈpɪt͡sa/

    chiếc pizza