Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- sein/zaɪ̯n/
là
- Sie/ziː/
bạn (lịch sự)
- auch/aʊ̯x/
cũng
- haben/ˈhaːbm̩/
có
- nur/nuːɐ̯/
chỉ, vừa
- werden/ˈveːɐ̯dn̩/
trở thành, sẽ
- können/ˈkœnən/
có thể, được
- da/daː/
ở đó, vì, bởi vì
- dann/dan/
rồi, sau đó
- schon/ʃoːn/
rồi
- mehr/meːɐ̯/
nhiều hơn, hơn
- mal/maːl/
lần, nào
- dasMal/maːl/
lần
- hier/hiːɐ̯/
ở đây
- Ihr/iːɐ̯/
bạn, của bạn (lịch sự, số nhiều)
- immer/ˈɪmɐ/
luôn luôn
- jetzt/jɛt͡st/
bây giờ
- wieder/ˈviːdɐ/
lại
- kein/kaɪ̯n/
không, không có
- all/al/
tất cả
- sehr/zeːɐ̯/
rất
- gut/ɡuːt/
tốt
- geben/ˈɡeːbm̩/
cho
- also/ˈalzo/
vậy, vì thế
