
The 300 most frequent C1 German words.
292 thẻ · 292 mới
quyền cơ bản
sự ưu ái, sự tình cảm
nhân vật chính
lực lượng vũ trang, quân đội
sơ yếu lý lịch, tiểu sử
phó tổng thống
tỷ lệ cử tri tham gia
hiệu quả, tính hiệu quả
nền văn minh
quyền lực, thẩm quyền
sự kích động
nguyên đơn, người khởi kiện
sự áp bức, sự nén ép
bản án, sự kết tội
chủ yếu, chủ lực
cách diễn dịch, sự lý giải
cuộc thảo luận, bàn luận
không gian sống
sự chia tách, sự phân tách
hội chứng
tại cùng nơi đó, cùng chỗ
khả năng hoạt động, hiệu suất
hiện đại hóa
đại hội đảng