Từ vựng
🎓

Từ vựng cốt lõi C1

C1

The 300 most frequent C1 German words.

292 thẻ · 292 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Inszenierung/ˌɪnst͡seˈniːʁʊŋ/

    sự dàn dựng, sự biểu diễn

  • der
    Kardinal/ˌkaʁdiˈnaːl/

    hồng y, chim hồng y

  • wahrlich/ˈvaːɐ̯lɪç/

    thật sự, chắc chắn

  • die
    Körperverletzung/ˈkœʁpɐfɛɐ̯ˌlɛt͡sʊŋ/

    tấn công gây thương tích, sơ suất gây hại

  • ultra/ˈʊltʁa/

    cực kỳ, siêu

  • zwangsläufig/ˈt͡svaŋsˌlɔɪ̯fɪk/

    tất yếu, không thể tránh khỏi

  • der
    Rechtsstaat/ˈʁɛçt͡sˌʃtaːt/

    nhà nước pháp quyền

  • unterliegen/ˈʊntɐˌliːɡn̩/

    phục tùng, chịu sự chi phối

  • vermeintlich/fɛɐ̯ˈmaɪ̯ntlɪç/

    được cho là, giả định

  • die
    Beendigung/bəˈʔɛndɪɡʊŋ/

    kết thúc, hoàn tất

  • der
    Geheimdienst/ɡəˈhaɪ̯mˌdiːnst/

    cơ quan tình báo

  • der
    Hauch/haʊ̯x/

    hơi thở, dấu hiệu, chút ít

  • das
    Mandat/manˈdaːt/

    ủy quyền, ghế trong quốc hội

  • die
    Abgrenzung/ˈapˌɡʁɛnt͡sʊŋ/

    phân định, ranh giới

  • die
    Bewährung/bəˈvɛːʁʊŋ/

    thử thách, xác minh, tạm đình chỉ hình phạt

  • der
    Generalsekretär/ɡenəˈʁaːlzekʁeˌtɛːɐ̯/

    tổng thư ký

  • die
    Majestät/majɛsˈtɛːt/

    bề trên, tâu chúa

  • die
    Sexualität/ˌsɛksualiˈtɛːt/

    tính dục

  • die
    Soziologie/zot͡si̯oloˈɡiː/

    xã hội học

  • der
    Darm/daʁm/

    ruột

  • die
    Homosexualität/ˌhomosɛksualiˈtɛːt/

    tình dục đồng giới

  • der
    Staatssekretär/ˈʃtaːt͡szekʁeˌtɛːɐ̯/

    thứ trưởng

  • die
    Todesstrafe/ˈtoːdəsˌʃtʁaːfə/

    hình phạt tử hình

  • das
    Gefecht/ɡəˈfɛçt/

    cuộc chiến đấu, cuộc giao tranh