
The 300 most frequent C1 German words.
292 thẻ · 292 mới
tủy xương
gần như, hầu như
ngày xưa, thuở xa xưa
làm sai, cung cấp
khía cạnh, góc độ
công tước
tranh luận, xung đột
kẻ khủng bố
lực hút, dòng chảy
tuyên truyền
quy định, sắc lệnh
viện kiểm sát
hướng kín gió
quỹ
báo cáo chuyên gia, kết luận của chuyên gia
ca ngợi, khen ngợi
người bừa bãi, người lố lăng
báo cáo, đưa tin
bây giờ, bây giờ, từ nay trở đi
con mồi, cướp bóc, chiến lợi phẩm
địa phương, của nơi đó
quang phổ
lạm dụng, lạm dụng
về nội dung, về cơ bản