
The 300 most frequent B1 German words.
300 thẻ · 300 mới
nằm, được đặt tại
từ đó, từ nó
lần đầu tiên
quan điểm, góc nhìn
thời điểm, khoảnh khắc
số lượng, con số
xây dựng, công trình
hôm nay, hiện tại
nền, hậu cảnh
thầy, cao thủ, vô địch
hỗ trợ, ủng hộ
dân, nhân dân, quốc gia
bên ngoài, ngoài
toàn bộ, tổng cộng
quốc tế
phương tiện, thuốc, trung bình
vị trí, chức vụ
bảo vệ, che chở
liên tục, luôn luôn
thêm, bổ sung
sau đó, tiếp theo
nỗi buồn, đau khổ, tiếc
nguồn, suối
nghiên cứu, khảo sát