Từ vựng
🌿

Từ vựng cốt lõi A2

A2

The 300 most frequent A2 German words.

300 thẻ · 300 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • erreichen/ɛɐ̯ˈʁaɪ̯çn̩/

    đạt được, thành công, tới được

  • gemeinsam/ɡəˈmaɪ̯nzaːm/

    chung, cùng nhau, chung với nhau

  • versuchen/fɛɐ̯ˈzuːxn̩/

    cố gắng, thử

  • bedeuten/bəˈdɔɪ̯tn̩/

    có nghĩa là, biểu thị

  • hoffen/ˈhɔfn̩/

    hy vọng, mong muốn

  • der
    Job/d͡ʒɔp/

    công việc, việc làm

  • die
    Kunst/kʊnst/

    nghệ thuật, sáng tác

  • verlieren/fɛɐ̯ˈliːʁən/

    mất, làm mất, thua

  • das
    Band/bant/

    dải, băng, liên kết

  • die
    Menge/ˈmɛŋə/

    số lượng, lượng, đám đông

  • der
    Spieler/ˈʃpiːlɐ/

    cầu thủ

  • erklären/ɛɐ̯ˈklɛːʁən/

    giải thích

  • das
    Gefühl/ɡəˈfyːl/

    cảm giác, cảm xúc

  • die
    Entscheidung/ɛntˈʃaɪ̯dʊŋ/

    quyết định

  • das
    Herz/hɛʁt͡s/

    trái tim

  • nutzen/ˈnʊt͡sn̩/

    sử dụng, tận dụng

  • bereit/bəˈʁaɪ̯t/

    sẵn sàng, chuẩn bị

  • das
    Datum/ˈdaːtʊm/

    ngày tháng

  • das
    Interesse/ɪntəˈʁɛsə/

    sở thích, mối quan tâm

  • die
    Luft/lʊft/

    không khí

  • die
    Reihe/ˈʁaɪ̯ə/

    hàng, dãy, chuỗi

  • die
    Stimme/ˈʃtɪmə/

    giọng nói

  • der
    Boden/ˈboːdn̩/

    sàn, mặt đất

  • die
    Information/ɪnfɔʁmaˈt͡si̯oːn/

    thông tin