Từ vựng
🌿

Từ vựng cốt lõi A2

A2

The 300 most frequent A2 German words.

300 thẻ · 300 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Sache/ˈzaxə/

    việc, chuyện, vấn đề

  • das
    Internet/ˈɪntɐnɛt/

    Mạng lưới toàn cầu

  • die
    Richtung/ˈʁɪçtʊŋ/

    hướng

  • das
    Team/tiːm/

    đội

  • das
    Prozent/pʁoˈt͡sɛnt/

    phần trăm

  • die
    Stelle/ˈʃtɛlə/

    chỗ, vị trí, công việc

  • die
    Form/fɔʁm/

    hình dạng, hình thức

  • passieren/paˈsiːʁən/

    xảy ra, đi qua

  • manchmal/ˈmançmaːl/

    đôi khi, thỉnh thoảng

  • raus/ʁaʊ̯s/

    ra ngoài, ngoài

  • folgen/ˈfɔlɡn̩/

    theo, đi theo sau

  • das
    Ziel/t͡siːl/

    mục tiêu, đích đến, đích

  • ziemlich/ˈt͡siːmlɪç/

    khá, khá là, khá nhiều

  • die
    Angst/aŋst/

    nỗi sợ, sự sợ hãi

  • voll/fɔl/

    đầy

  • wieso/viˈzoː/

    tại sao, sao mà

  • die
    Kirche/ˈkɪʁçə/

    nhà thờ

  • verschieden/fɛɐ̯ˈʃiːdn̩/

    khác nhau, khác nhau, đa dạng

  • vorbei/foːɐ̯ˈbaɪ̯/

    qua, vượt qua, đã qua

  • die
    Meinung/ˈmaɪ̯nʊŋ/

    ý kiến, quan điểm

  • reden/ˈʁeːdn̩/

    nói chuyện, trò chuyện

  • das
    Video/ˈviːdeo/

    video

  • die
    Mitte/ˈmɪtə/

    giữa, trung tâm, chính giữa

  • der
    Raum/ʁaʊ̯m/

    phòng, không gian