Từ vựng
🌱

Từ vựng cốt lõi A1

A1

The 300 most frequent A1 German words.

299 thẻ · 299 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • sein/zaɪ̯n/

  • Sie/ziː/

    bạn (kính)

  • auch/aʊ̯x/

    cũng

  • haben/ˈhaːbm̩/

  • nur/nuːɐ̯/

    chỉ

  • werden/ˈveːɐ̯dn̩/

    trở thành, trở nên

  • können/ˈkœnən/

    có thể, được

  • da/daː/

    ở đây, ở đó

  • dann/dan/

    rồi, sau đó

  • schon/ʃoːn/

    đã

  • mehr/meːɐ̯/

    nhiều hơn, thêm

  • mal/maːl/

  • das
    Mal/maːl/

    lần

  • hier/hiːɐ̯/

    ở đây

  • Ihr/iːɐ̯/

    của bạn (kính, số nhiều), bạn các bạn (thân, số nhiều)

  • immer/ˈɪmɐ/

    luôn

  • jetzt/jɛt͡st/

    bây giờ

  • wieder/ˈviːdɐ/

    lại

  • kein/kaɪ̯n/

    không, không có

  • alles/al/

    tất cả, toàn bộ

  • sehr/zeːɐ̯/

    rất

  • gut/ɡuːt/

    tốt

  • geben/ˈɡeːbm̩/

    cho, tặng

  • also/ˈalzo/

    vậy, do đó