Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • ekologisieren

    hành động sinh thái

  • restaurieren

    khôi phục

  • biozidieren

    sử dụng chất diệt côn trùng

  • regenerieren

    tái tạo

  • niederschlagen

    hạ gục

  • verflüssigen

    làm lỏng

  • empirisch verifizieren

    xác minh theo kinh nghiệm

  • neutralisieren

    trung hòa

  • städtisch gestalten

    hình thành đô thị

  • umwandeln

    biến đổi

  • monitoren

    theo dõi

  • das
    Reglement

    quy định

  • historisieren

    lịch sử hóa

  • fundamentalisieren

    căn bản hóa

  • aspirieren

    khát vọng

  • symbolisieren

    biểu tượng hóa

  • die
    Alltagskultur

    văn hóa đời sống hàng ngày

  • der
    Kodex

  • verwandeln

    biến đổi

  • kontradizieren

    phủ nhận

  • skizzieren

    phác thảo

  • revisieren

    sửa đổi

  • formalizieren

    chuẩn hóa

  • die
    Ethisierung

    đạo đức hóa