Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- prophylaktisch agieren
hành động phòng ngừa
- schmerzen lindern
giảm đau
- symptomatisch behandeln
điều trị triệu chứng
- abklären
làm rõ
- dieRettungsanker
cái phao cứu sinh
- dieErnährungsweise
chế độ ăn uống
- derHintergrundherrschaft
quyền kiểm soát nền tảng
- dasBefriedigung
sự thỏa mãn
- derAufmerksamkeitsfokus
trọng tâm chú ý
- dieLebenswelt
thế giới sống
- dieEntstehungsgeschichte
lịch sử hình thành
- derAufbruch
sự khởi hành
- anesthesieren
gây tê
- thermostabilisieren
làm ổn định nhiệt
- transfizieren
khử trùng
- marginalisieren
làm cho bị gạt sang bên
- practizieren
thực hành
- präventiv handeln
hành động phòng ngừa
- diagnose stellen
đưa ra chẩn đoán
- konservieren
bảo quản
- dermanteln
áo choàng
- ratifizieren
phê chuẩn
- zujordnen
gán
- dissoziieren
giải tán
