Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Konsequentialismus

    chủ nghĩa hệ quả

  • der
    Prolog

    phần mở đầu

  • der
    Ritornell

    điệp khúc

  • die
    Erzählweise

    phong cách kể chuyện

  • der
    Textstruktur

    cấu trúc văn bản

  • die
    Zielvereinbarung

    thỏa thuận mục tiêu

  • die
    Versorgungsforschung

    nghiên cứu về chăm sóc

  • das
    Kooperationsmodell

    mô hình hợp tác

  • das
    Kontinuitätserhalt

    duy trì tính liên tục

  • die
    Annäherung

    sự tiếp cận

  • die
    Anthropozentrismus

    nhân văn trung tâm

  • das
    Kulturrelativismus

    chủ nghĩa tương đối văn hóa

  • die
    Prüfungschemata

    sơ đồ kiểm tra

  • das
    Interviewformat

    định dạng phỏng vấn

  • die
    Umfrageergebnis

    kết quả khảo sát

  • das
    Mediensystem

    hệ thống truyền thông

  • der
    Newsroom

    phòng tin tức

  • die
    Transaktionsanalyse

    phân tích giao dịch

  • die
    Neurosenbehandlung

    điều trị chứng thần kinh

  • die
    Kognitive Verzerrung

    sự thiên lệch nhận thức

  • das
    Egozustand

    trạng thái cái tôi

  • der
    Affekthandlung

    hành động bộc phát

  • die
    Traumaerfahrung

    trải nghiệm chấn thương

  • die
    Wohlbefindensgefühl

    cảm giác hạnh phúc