Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derWiederaufbau
tái thiết
- derLeistungsträger
nhà tài trợ hiệu suất
- dieOperativität
khả năng hoạt động
- derVorsorgeplan
kế hoạch dự phòng
- dasBudgetierung
lập ngân sách
- dieIdeologiekritik
chỉ trích về lý thuyết
- dieHumanitäre Hilfe
viện trợ nhân đạo
- dieÄmterpatronage
bảo trợ các văn phòng
- dasAbstimmungsprozess
quá trình bỏ phiếu
- dasMandatsrecht
quyền ủy quyền
- dieGesandtschaft
sứ quán
- derStaatsvertrag
hiệp ước quốc gia
- dasWahinformatik
công nghệ thông tin bầu cử
- diePolitikhoheit
chủ quyền chính trị
- dasStimmrecht
quyền bầu cử
- dieRessortverteilung
phân phối bộ phận
- dieStrategieberatung
tư vấn chiến lược
- dieParteienlandschaft
bối cảnh các đảng
- dieLobbypolitik
chính trị vận động
- derVolksabstimmung
trưng cầu dân ý
- dieWahlprozess
quá trình bầu cử
- derErmächtigungsgesetz
luật trao quyền
- dieRegulierungsbehörde
cơ quan quản lý
- derHaushaltsgesetz
luật ngân sách
