Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Sachverstand

    chuyên môn

  • die
    Thesenpapier

    tài liệu lập trường

  • die
    Spracherwerb

    tiếp thu ngôn ngữ

  • die
    Austauschprogramm

    chương trình trao đổi

  • die
    Rechtskosten

    chi phí pháp lý

  • das
    Mandatsvertrag

    hợp đồng ủy quyền

  • der
    Interessekonflikt

    xung đột lợi ích

  • die
    Verfahrensvorschrift

    quy định thủ tục

  • die
    Eingriffsrisiko

    rủi ro can thiệp

  • die
    Grammatikalisierung

    sự ngữ pháp hóa

  • das
    Synthetisierung

    sự tổng hợp

  • die
    Distinktion

    sự phân biệt

  • das
    Modalität

    mô thức

  • die
    Rehabilitationsmaßnahme

    biện pháp phục hồi chức năng

  • die
    Zweckerklärung

    tuyên bố mục đích

  • der
    Erkrankungsursache

    nguyên nhân bệnh

  • die
    Überwachungspflicht

    nghĩa vụ giám sát

  • die
    Komplikationsrate

    tỷ lệ biến chứng

  • das
    Heilmittelverordnung

    đơn thuốc điều trị

  • die
    Arzneimitteltherapie

    liệu pháp thuốc

  • die
    Zugangshürden

    rào cản truy cập

  • der
    Schuldenanstieg

    sự gia tăng nợ

  • die
    Meinungsforschung

    nghiên cứu ý kiến

  • der
    Bildungsgleichheit

    sự bình đẳng trong giáo dục