
Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
hạn biên soạn
số bài viết
sản xuất theo hợp đồng
tình huống phỏng vấn
triển vọng tương lai
ủy ban giám sát
quá trình cải cách
sự thiếu trách nhiệm
sự hùng biện
trung tâm tin tức
số lượng in ấn
báo chí điều tra
sự biến đổi
bài viết văn học
hướng dẫn phỏng vấn
văn phòng báo chí
xử lý văn bản
hành động giao tiếp
nhóm người nhận
bối cảnh truyền thông
đơn khiếu nại ngăn chặn
nhân viên bảo vệ dữ liệu
bảo hiểm bắt buộc
hiệu suất bảo mật