Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Redaktionsschluss

    hạn biên soạn

  • der
    Beitragszahl

    số bài viết

  • das
    Auftragsproduktion

    sản xuất theo hợp đồng

  • die
    Interviewsituation

    tình huống phỏng vấn

  • die
    Zukunftsperspektive

    triển vọng tương lai

  • der
    Überwachungskommission

    ủy ban giám sát

  • der
    Reformprozess

    quá trình cải cách

  • die
    Verantwortungslosigkeit

    sự thiếu trách nhiệm

  • die
    Redegewandtheit

    sự hùng biện

  • die
    Nachrichtenzentrale

    trung tâm tin tức

  • die
    Auflagenhöhe

    số lượng in ấn

  • der
    Investigativjournalismus

    báo chí điều tra

  • die
    Verfälschung

    sự biến đổi

  • die
    Feuilleton

    bài viết văn học

  • das
    Interviewleitfaden

    hướng dẫn phỏng vấn

  • die
    Pressestelle

    văn phòng báo chí

  • die
    Textverarbeitung

    xử lý văn bản

  • die
    Sprechakte

    hành động giao tiếp

  • die
    Empfängergruppe

    nhóm người nhận

  • die
    Medienlandschaft

    bối cảnh truyền thông

  • die
    Unterlassungsklage

    đơn khiếu nại ngăn chặn

  • der
    Datenschutzbeauftragter

    nhân viên bảo vệ dữ liệu

  • der
    Pflichtversicherung

    bảo hiểm bắt buộc

  • die
    Sicherungsleistung

    hiệu suất bảo mật

5 / 84