Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • umfangreich

    sâu rộng

  • subsidiär

    phụ thuộc

  • die
    Vernissage

    buổi khai mạc

  • multisensoriell

    đa giác quan

  • die
    Representation

    sự đại diện

  • jenseits

    vượt ra ngoài

  • unerschrocken

    không nao núng

  • stubborn

    cứng đầu

  • ferne

    ở xa

  • resolut

    một cách kiên quyết

  • fenomenologisch

    một cách hiện tượng học

  • reductiv

    một cách giảm giản

  • komplexifiziert

    một cách phức tạp hóa

  • archetypisch

    một cách điển hình

  • der
    Schaffensprozess

    quá trình sáng tạo

  • die
    Konnektivität

    tính kết nối

  • impressionistisch

    theo cách ấn tượng

  • die
    Dialogizität

    tính đối thoại

  • ideell

    lý tưởng

  • einhaltlich

    nội dung

  • unbegrenzt

    không giới hạn

  • komparativ

    so sánh

  • vercompassionate

    cảm thông mạnh mẽ

  • aufbrausend

    dễ cáu gắt