Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • freisetzen

    giải phóng

  • die
    Fiktionalität

    tính hư cấu

  • die
    Negation

    sự phủ định

  • implizieren

    ngụ ý

  • die
    Emphase

    sự nhấn mạnh

  • die
    Avantgarde

    tiên phong

  • der
    Romantizismus

    chủ nghĩa lãng mạn

  • der
    Impression

    ấn tượng

  • die
    Performanz

    hiệu suất

  • die
    Intermedialität

    tính liên phương tiện

  • der
    Tonkunst

    nghệ thuật âm thanh

  • die
    Ästhetisierung

    thẩm mỹ hóa

  • konfigurationsieren

    cài đặt

  • psychologisieren

    phân tích tâm lý

  • kollidieren

    va chạm

  • konzeptionieren

    hình thành ý tưởng

  • diskreditieren

    vô hiệu hóa

  • potentialisieren

    tối ưu hóa

  • doktrinieren

    thấm nhuần

  • reinventieren

    tái phát minh

  • perspektivieren

    đặt vào bối cảnh

  • qualifizieren

    đủ điều kiện

  • kanalisieren

    kênh

  • administrieren

    quản lý