Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • konvergieren

    hội tụ

  • dialogisieren

    đối thoại

  • debatieren

    tranh luận

  • codifizieren

    mã hóa

  • empathisieren

    thấu hiểu

  • kristallisieren

    kết tinh

  • psychoanalysieren

    phân tâm

  • konfigurieren

    cấu hình

  • dekarbonisieren

    khử carbon

  • kompostieren

    ủ phân

  • zersetzen

    phân hủy

  • vermutmaßlich

    có thể

  • die
    Verordnungen

    quy định

  • das
    Therapieangebot

    đề nghị trị liệu

  • die
    Folgebehandlung

    điều trị tiếp theo

  • die
    Blutuntersuchung

    xét nghiệm máu

  • guerillisieren

    chiến đấu theo phương thức du kích

  • virtualisieren

    ảo hóa

  • solvabilisieren

    làm cho có khả năng thanh toán

  • tabellieren

    lập bảng

  • netzwerken

    mạng lưới

  • rationalisieren

    hợp lý hóa

  • indizieren

    chỉ mục

  • rekultivieren

    phục hồi