Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieVorsätze
những quyết tâm
- dieWeichenstellung
quyết định then chốt
- dieRedaktion
nhóm biên tập
- dieRochade
sự thay đổi
- kapitalisieren
khai thác
- liquidieren
thanh lý
- plausibilisieren
phân tích tính hợp lý
- substituieren
thay thế
- exzerpieren
trích dẫn
- referieren
báo cáo
- diffamieren
phỉ báng
- rhythmusieren
giữ nhịp
- anprangern
tố cáo
- dieVerlautbarung
tuyên bố
- derReportage
báo cáo
- dieZuschauerbindung
sự gắn bó của người xem
- dieAusgewogenheit
sự cân bằng
- inkorporieren
kết hợp
- dieTarifordnung
quy định giá cả
- dieUmsatzplanung
kế hoạch doanh thu
- vitalisieren
làm sống động
- kontrahieren
ký kết
- editorialisieren
biên tập
- illustrativisieren
minh họa
