Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieHolistic Approach
cách tiếp cận toàn diện
- dieForschungsfrage
câu hỏi nghiên cứu
- dieLehrveranstaltung
khóa học
- dieHandlungsfreiheit
tự do hành động
- reformulieren
cải cách
- aggregieren
tổng hợp
- initieren
khởi động
- spezifizieren
xác định
- dasInfektionsrisiko
nguy cơ nhiễm trùng
- dieLaboruntersuchung
cuộc điều tra trong phòng thí nghiệm
- dasMedizinprodukt
sản phẩm y tế
- dieNotfallversorgung
dịch vụ cấp cứu
- theoretisieren
lý thuyết
- provokieren
kích thích
- repräsentieren
đại diện
- fundieren
căn cứ
- dieRechtspraxis
thực tiễn pháp lý
- dieWahrung
sự bảo vệ
- dieNachverfolgung
sự theo dõi
- dieVorladung
triệu tập
- dasStreitschlichtung
giải quyết tranh chấp
- dieRechtsstreit
tranh chấp pháp lý
- dieProzesskosten
chi phí tố tụng
- dasRevisionsverfahren
thủ tục xem xét
