Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieVersorgungsstruktur
cấu trúc cung cấp dịch vụ chăm sóc
- dieRessourcenmanagement
quản lý tài nguyên
- dieGemeinschaftsordnung
quy tắc cộng đồng
- derVorwand
cái cớ
- absurd
không hợp lý
- ambigu
mơ hồ
- deontologisch
đạo đức học
- dieEntwicklungszusammenarbeit
hợp tác phát triển
