Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasSprachbild
hình ảnh ngôn ngữ
- dieVerfremdung
sự tách biệt
- dieEinordnung
sự phân loại
- diePrägnanz
sự ngắn gọn
- derKategorisierungsprozess
quá trình phân loại
- dieEthiktheorie
lý thuyết đạo đức
- dieDaseinsanalyse
phân tích hiện sinh
- dieWertentscheidung
quyết định giá trị
- dieExistentialismus
chủ nghĩa hiện sinh
- dieMoralität
đạo đức
- dasLebenskonzept
khái niệm sống
- dieTransgression
sự vi phạm
- dasZweckmittel-Relation
mối quan hệ mục đích-phương tiện
- dasNormenpluralismus
đa dạng quy tắc
- dasUngewissheit
sự không chắc chắn
- dieEthische Fragestellung
vấn đề đạo đức
- sofern
miễn là
- derKontextualisierung
định nghĩa ngữ cảnh
- dieMetadiskurs
cuộc thảo luận meta
- dieEnthüllung
sự tiết lộ
- dieIllusion
ảo giác
- diePsychopathologie
tâm lý bệnh học
- dieÄngstlichkeit
nỗi lo âu
- dieVerschlossenheit
sự kín đáo
