Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- übergreifen
mở rộng
- tricksen
lừa gạt
- begradigen
làm bằng
- diealleinverantwortung
trách nhiệm một mình
- dierechtsklarheit
sự rõ ràng về pháp lý
- diekonformität
sự tuân thủ
- dieverworfenheit
sự từ chối
- prophylaktisch
phòng ngừa
- rehabilitativ
phục hồi chức năng
- neurotisch
thần kinh
- somatisch
cơ thể
- morphologisch
hình thái học
- dasKrankheitsbild
hình ảnh bệnh lý
- degenerativ
thoái hóa
- chirurgisch
phẫu thuật
- diehaushaltsrecht
luật ngân sách
- dieunverbindlichkeit
sự không ràng buộc
- diegleichbehandlung
sự đối xử bình đẳng
- diebeauftragung
việc ủy nhiệm
- fundamental
cơ bản
- konzeptionell
khái niệm
- interdisziplinär
liên ngành
- transdisziplinär
xuyên ngành
- dieregulierung
quy định
