Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- erwirken
đạt được
- generieren
tạo ra
- manipulieren
thao túng
- abgrenzen
vạch ra, phân biệt
- gestehen
thú nhận, thừa nhận
- zertifizieren
chứng nhận
- auswerten
đánh giá, phân tích
- abrunden
làm tròn
- anfechten
kháng cáo
- bereichern
làm phong phú
- verweben
đan xen
- verflechten
đan xen
- verzerren
bóp méo
- zuvorkommen
dự đoán
- vorwegnehmen
dự đoán
- umformen
biến đổi
- übergehen
bỏ qua
- verfälschen
làm giả
- aufgreifen
tiếp nhận
- einreißen
phá hủy
- sich entfalten
phát triển
- rebellieren
nổi loạn
- auflockern
làm lỏng
- anheften
gắn
