Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- diePerzeption
nhận thức
- dasRegelwerk
quy định
- dieKonvention
quy ước
- abschichten
lớp
- aufblühen
nở rộ
- aushandeln
đàm phán
- einmischen
can thiệp
- weniger
ít hơn
- emanzipieren
giải phóng
- integratieren
tích hợp
- mobilisieren
huy động
- herauskristallisieren
tinh chế
- hervorbringen
sản sinh
- irrieren
gây bối rối
- nachhaltig gestalten
hình thành bền vững
- umschiffen
tránh, né
- verhelfen
giúp đỡ, trợ giúp
- verschränken
đan xen, liên kết
- wondern
ngạc nhiên, bất ngờ
- wühlen
đào bới
- ausfeilen
hoàn thiện
- ausloten
khám phá
- bahnen
mở đường
- profilieren
định hình
