Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- quantifizieren
định lượng
- variieren
biến thiên
- antreffen
gặp gỡ
- validieren
xác thực
- derForschungsergebnis
kết quả nghiên cứu
- dasFachgebiet
lĩnh vực chuyên môn
- dasWissenschaftstheorie
lý thuyết khoa học
- dieLehrerschein
chứng chỉ giảng dạy
- therapieren
điều trị
- prophylaktisieren
phòng ngừa
- revalidieren
tái xác thực
- rekonvaleszieren
phục hồi
- dieEntlastung
sự giảm bớt
- derBeauftragte
đại diện
- dieErteilung
sự cấp
- anästenisieren
gây mê
- dasVertrauenserweckung
khơi dậy lòng tin
- dieEntwicklungsschritt
bước phát triển
- dasRealschluss
bằng tốt nghiệp trung học
- dieBehauptung
tuyên bố
- dieBefundung
kết quả
- dieIntensivbehandlung
điều trị tích cực
- derPatientenfall
trường hợp bệnh nhân
- dieRisikoaufnahme
đánh giá rủi ro
