Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieUmwelteinfluss
ảnh hưởng môi trường
- dieKlimagerechtigkeit
công bằng khí hậu
- derHochwasserschutz
bảo vệ lũ
- dasEcosystemdienstleistung
dịch vụ hệ sinh thái
- dasKrisenintervention
can thiệp khủng hoảng
- dieVerinnerlichung
nội tâm hóa
- dasStigma
kỳ thị
- dieSozialisation
xã hội hóa
- derNaturkapital
vốn tự nhiên
- dieRecyclingquote
tỷ lệ tái chế
- dieUmstellung
sự chuyển đổi
- dieKonservierung
bảo tồn
- dasTreibhausgasemission
khí thải nhà kính
- dasAbfallwirtschaft
quản lý chất thải
- dieRegenwaldzerstörung
sự phá hủy rừng mưa
- dieUmweltschutzgesetz
đạo luật bảo vệ môi trường
- dieErneuerbare Energien
năng lượng tái tạo
- dasNaturheilkunde
y học tự nhiên
- dieMüllvermeidung
phòng ngừa rác thải
- dieBodenschutz
bảo vệ đất
- dieExistenzform
hình thái tồn tại
- dieFöderation
liên bang
- derFundamentalismus
chủ nghĩa cơ bản
- dieDynamik
động lực
