317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
sự xấu nghĩa, sự hạ nghĩa của từ
khó mà, khó lòng
bài thuyết giáo dài dòng, lời rao giảng
thói lập dị, tật riêng
sự thiếu hụt, sự bất túc