Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- diePejoration
sự xấu nghĩa, sự hạ nghĩa của từ
- schwerlich/ˈʃveːɐ̯lɪç/
khó mà, khó lòng
- derSermon/zɛʁˈmoːn/
bài thuyết giáo dài dòng, lời rao giảng
- dieMarotte/maˈʁɔtə/
thói lập dị, tật riêng
- dieInsuffizienz/ɪnzʊfiˈt͡si̯ɛnt͡s/
sự thiếu hụt, sự bất túc
