
384 additional C1 German words with en/vi translations and examples.
384 thẻ · 384 mới
phân cấp, theo bậc
chiếm ưu thế, đang phổ biến
tương ứng, theo đó
trái lại, so với điều đó
qua đó, bằng cách này
từ đó, do đó
theo cách như vậy
trong chừng mực đó
trong điều này, ở đây
do đó, vì thế
tạm thời, trước mắt
từng bước, dần dần
tại nơi này, ở địa phương
thay vì, thay cho
sự nghi ngờ thiên vị
sự đoàn kết nhất trí, tính khép kín
phân tích tính khả thi
sự cứng rắn lại, sự đông cứng
lòng tham muốn, sự thèm khát
sự dễ tổn thương, tính dễ mắc
khả năng chịu đựng, mức chấp nhận được
sự đan xen, gắn kết chặt chẽ
tải trọng
động lực tự thân, đà tự vận động