Từ vựng
🌲
Từ vựng nâng cao B2
B2480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- grundlegend/ˈɡʁʊntˌleːɡn̩t/
căn bản, cơ bản
- einleuchtend/ˈaɪ̯nˌlɔɪ̯çtn̩t/
dễ hiểu, thuyết phục
- verbindlich/fɛɐ̯ˈbɪntlɪç/
ràng buộc, bắt buộc
- erfreulich/ɛɐ̯ˈfʁɔɪ̯lɪç/
đáng mừng, vui mừng
- bedauerlich/bəˈdaʊ̯ɐlɪç/
đáng tiếc
- einschlägig/ˈaɪ̯nʃlɛːɡɪk/
liên quan, thích hợp
- erörterungswürdig
đáng để thảo luận
- verkörpern/fɛɐ̯ˈkœʁpɐn/
hiện thân, thể hiện
- sich orientieren
định hướng, dựa theo
- sich erstrecken
trải dài, kéo dài
- sich abzeichnen
hé lộ, dần lộ rõ
- voranbringen/foˈʁanˌbʁɪŋən/
thúc đẩy tiến lên
- gegenüberstellen/ɡeːɡn̩ˈʔyːbɐˌʃtɛlən/
đối chiếu, so sánh
- relativieren/ʁelatiˈviːʁən/
làm giảm nhẹ, đặt vào tương quan
- dieWechselwirkung/ˈvɛksl̩ˌvɪʁkʊŋ/
sự tương tác qua lại
- dieVerschwendung/fɛɐ̯ˈʃvɛndʊŋ/
sự lãng phí
- dieBestrebung/bəˈʃtʁeːbʊŋ/
nỗ lực, sự cố gắng
- dieBeeinträchtigung/bəˈʔaɪ̯ntʁɛçtɪɡʊŋ/
sự suy giảm, ảnh hưởng xấu
- dieEntfaltung/ɛntˈfaltʊŋ/
sự phát triển, nở rộ
- dieWohlstandsgesellschaft/ˈvoːlʃtant͡sɡəˌzɛlʃaft/
xã hội thịnh vượng
- hervorrufen/hɛɐ̯ˈfoːɐ̯ˌʁuːfm̩/
gây ra, khơi dậy
- untermauern/ˌʊntɐˈmaʊ̯ɐn/
củng cố, chứng minh thêm
- dieThese/ˈteːzə/
luận điểm
- dasBedürfnis/bəˈdʏʁfnɪs/
nhu cầu
