
224 additional A1 German words with en/vi translations and examples.
224 thẻ · 224 mới
vỏ gối
ga trải giường
bồn rửa bát
thớt
đồ khui hộp
đĩa lót tách
cốc đựng trứng
bình cà phê
ấm trà
lọ rắc muối
đĩa súp
thìa súp
đĩa phục vụ
khay nướng
khăn lau bát
túi rác
giá phơi đồ
kẹp phơi đồ
giẻ lau
đèn bàn
đồng hồ treo tường
khung ảnh
chùm chìa khóa
cặp tài liệu