
224 additional A1 German words with en/vi translations and examples.
224 thẻ · 224 mới
chìa khóa nhà
thiệp sinh nhật
bánh kem sinh nhật
bài hát sinh nhật
lời chúc sinh nhật
khách dự sinh nhật
giấy gói quà
ruy băng gói quà
túi quà
hộp quà
chân nến
ánh nến
ngọn lửa nến
nến sáp
nến tealight
pháo bông cầm tay
dây giấy trang trí
ly sâm panh
mũ tiệc
trò chơi tiệc
dây trang trí
thẻ chỗ ngồi
bảng tên
sổ lưu bút