
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
nằm ở, tọa lạc
từ đó
lần đầu tiên
quan điểm, góc nhìn
thời điểm, lúc
số lượng, con số
xây dựng, công trình
hôm nay, hiện tại
nền, phông nền
bậc thầy, nhà vô địch
hỗ trợ, ủng hộ
dân tộc, nhân dân
ngoài, bên ngoài
toàn bộ, tổng thể
quốc tế
phương tiện, cách, thuốc
Vị trí
Sự bảo vệ
liên tục, liên tục
Bổ sung, bổ sung
sau đó, sau đó
buồn phiền, đau khổ, hối tiếc
Nguồn, Mùa xuân
học tập, nghiên cứu