Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- königlich/ˈkøːnɪklɪç/
hoàng gia, vua
- dieLizenz/liˈt͡sɛnt͡s/
Giấy phép
- dasMatch/mɛt͡ʃ/
trận đấu (thể thao, trò chơi)
- derPodcast/ˈpɔtkaːst/
Podcast
- derRuhestand/ˈʁuːəˌʃtant/
Nghỉ hưu
- dieSchwangerschaft/ˈʃvaŋɐʃaft/
mang thai
- dasTestament/tɛstaˈmɛnt/
Di chúc, Di chúc
- verarbeiten/fɛɐ̯ˈʔaʁbaɪ̯tən/
để xử lý, xử lý
- derVermieter/fɛɐ̯ˈmiːtɐ/
Chủ nhà
- dasViertelfinale/ˈfɪʁtl̩fiˌnaːlə/
tứ kết
- wertvoll/ˈveːɐ̯tˌfɔl/
Có giá trị
- ausdrücken/ˈaʊ̯sˌdʁʏkn̩/
để thể hiện
- derBass/bas/
bass (âm nhạc, cá)
- dieBelohnung/bəˈloːnʊŋ/
Phần thưởng
- einfallen/ˈaɪ̯nˌfalən/
để xuất hiện trong tâm trí
- dieEinleitung/ˈaɪ̯nlaɪ̯tʊŋ/
Giới thiệu
- dieFantasie/fantaˈziː/
Tưởng tượng
- fähig/ˈfɛːɪk/
có khả năng
- dieGnade/ˈɡnaːdə/
Ân điển, Lòng thương xót
- derHauptmann/ˈhaʊ̯ptˌman/
Đại úy (quân đội)
- intern/ɪnˈtɛʁn/
nội bộ
- dasKommando/kɔˈmando/
lệnh
- dieKorrektur/kɔʁɛkˈtuːɐ̯/
Sửa chữa
- dieKünstlerin/ˈkʏnstləʁɪn/
Nữ nghệ sĩ
