Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • weltweit/ˈvɛltvaɪ̯t/

    trên toàn thế giới

  • berichten/bəˈʁɪçtn̩/

    để báo cáo

  • der
    Gegensatz/ˈɡeːɡənˌzat͡s/

    tương phản, ngược lại

  • grundsätzlich/ˈɡʁʊntzɛt͡slɪç/

    Về cơ bản, về nguyên tắc

  • der
    Prozess/pʁoˈt͡sɛs/

    quy trình, thử nghiệm

  • der
    Autor/ˈaʊ̯toːɐ̯/

    Tác giả

  • der
    Dienst/diːnst/

    Dịch vụ

  • der
    Eindruck/ˈaɪ̯nˌdʁʊk/

    Ấn tượng

  • enthalten/ɛntˈhaltn̩/

    để chứa

  • entstehen/ɛntˈʃteːən/

    phát sinh

  • geschehen/ɡəˈʃeːən/

    xảy ra, xảy ra

  • das
    Interview/ˈɪntɐvjuː/

    Phỏng vấn

  • die
    Praxis/ˈpʁaksɪs/

    thực hành, văn phòng bác sĩ

  • die
    Szene/ˈst͡seːnə/

    Cảnh

  • verhindern/fɛɐ̯ˈhɪndɐn/

    để ngăn chặn

  • allgemein/ˈalɡəˌmaɪ̯n/

    chung, phổ biến

  • die
    Demokratie/demokʁaˈtiː/

    Dân chủ

  • einsetzen/ˈaɪ̯nˌzɛt͡sn̩/

    để chèn, triển khai, sử dụng

  • extrem/ɛksˈtʁeːm/

    cực đoan, cực kỳ

  • längst/lɛŋst/

    từ lâu, cho đến nay

  • schützen/ˈʃʏt͡sn̩/

    để bảo vệ

  • tot/toːt/

    đã chết

  • der
    Verlag/fɛɐ̯ˈlaːk/

    Nhà xuất bản, Nhà xuất bản

  • wiener/ˈviːnɐ/

    Tiếng Vienna