Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- fühlen/ˈfyːlən/
cảm thấy, cảm nhận
- dasGericht/ɡəˈʁɪçt/
món ăn, tòa án
- derHimmel/ˈhɪml̩/
bầu trời, thiên đường
- derPatient/paˈt͡si̯ɛnt/
bệnh nhân
- tief/tiːf/
sâu
- bauen/ˈbaʊ̯ən/
xây dựng
- erinnern/ɛɐ̯ˈʔɪnɐn/
nhớ lại, ghi nhớ
- derTrainer/ˈtʁeːnɐ/
huấn luyện viên, thầy dạy
- dasGespräch/ɡəˈʃpʁɛːç/
cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận
- irgendwo/ˈɪʁɡn̩tˈvoː/
ở đâu đó, bất kỳ nơi nào
- nötig/ˈnøːtɪk/
cần thiết, cần phải
- derPartner/ˈpaʁtnɐ/
đối tác, cộng sự
- dieParty/ˈpaːɐ̯ti/
buổi tiệc, bữa tiệc
- derSee/zeː/
hồ, hồ nước
- täglich/ˈtɛːklɪç/
hàng ngày, mỗi ngày
- dieApp/ɛp/
ứng dụng
- cool/kuːl/
tuyệt, tuyệt vời
- froh/fʁoː/
vui mừng, hạnh phúc
- dieHaut/haʊ̯t/
da, da của cơ thể
- dieKontrolle/kɔnˈtʁɔlə/
kiểm soát, sự kiểm soát
- derRücken/ˈʁʏkn̩/
lưng (phần cơ thể)
- aussehen/ˈaʊ̯sˌz̥eːən/
nhìn, xuất hiện
- dieDame/ˈdaːmə/
Lady, Queen (trong cờ vua, bài)
- rennen/ˈʁɛnən/
để chạy
