Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Schritt/ʃʁɪt/

    Bước

  • wählen/ˈvɛːlən/

    để lựa chọn

  • das
    Angebot/ˈanɡəˌboːt/

    Ưu đãi

  • nennen/ˈnɛnən/

    để đặt tên, để gọi

  • die
    Linie/ˈliːni̯ə/

    Dòng

  • klingen/ˈklɪŋən/

    âm thanh, đổ chuông

  • die
    Mannschaft/ˈmanʃaft/

    Đội, phi hành đoàn

  • die
    Ordnung/ˈɔʁdnʊŋ/

    trật tự, ngăn nắp

  • reich/ʁaɪ̯ç/

    giàu có, giàu

  • der
    Satz/zat͡s/

    câu, tập hợp, bước nhảy

  • ändern/ˈɛndɐn/

    thay đổi, sửa đổi

  • der
    Chef/ʃɛf/

    sếp, trưởng

  • der
    Dollar/ˈdɔlaʁ/

    đô-la

  • freuen/ˈfʁɔɪ̯ən/

    vui mừng, háo hức

  • der
    Schluss/ʃlʊs/

    kết thúc, cuối

  • entscheiden/ɛntˈʃaɪ̯dn̩/

    quyết định

  • das
    Gebäude/ɡəˈbɔɪ̯də/

    tòa nhà, công trình

  • nahe/ˈnaːə/

    gần, sát

  • die
    Erde/ˈeːɐ̯də/

    Trái Đất, đất, đất đai

  • das
    Gold/ɡɔlt/

    vàng

  • die
    Reise/ˈʁaɪ̯zə/

    chuyến đi, cuộc hành trình

  • der
    Start/ʃtaʁt/

    khởi đầu, lần đầu

  • die
    Universität/ˌunivɛʁziˈtɛːt/

    đại học

  • verdienen/fɛɐ̯ˈdiːnən/

    kiếm, xứng đáng

6 / 86