Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- spazieren/ʃpaˈt͡siːʁən/
đi bộ, đi dạo
- dieWiederholung/ˌviːdɐˈhoːlʊŋ/
Lặp lại
- derBlitz/blɪt͡s/
tia chớp, đèn flash
- einziehen/ˈaɪ̯nˌt͡siːən/
để chuyển đến, để thu thập
- indisch/ˈɪndɪʃ/
Ấn Độ
- dieJahreszeit/ˈjaːʁəsˌt͡saɪ̯t/
mùa (trong năm)
- derKater/ˈkaːtɐ/
Tomcat, nôn nao
- dieKiste/ˈkɪstə/
hộp, thùng
- dasSchaf/ʃaːf/
cừu
- dasSchuljahr/ˈʃuːlˌjaːɐ̯/
Năm học
- derSpaziergang/ʃpaˈt͡siːɐ̯ˌɡaŋ/
Đi bộ, đi dạo
- dieVerspätung/fɛɐ̯ˈʃpɛːtʊŋ/
trì hoãn
- wecken/ˈvɛkn̩/
đánh thức (ai đó)
- aussuchen/ˈaʊ̯sˌzuːxn̩/
để chọn, để chọn
- dieBiologie/ˌbioloˈɡiː/
Sinh học
- derFotograf/fotoˈɡʁaːf/
nhiếp ảnh gia
- derJapaner/jaˈpaːnɐ/
Người Nhật Bản (nam)
- derRap/ʁɛp/
Rap (Âm nhạc)
- dasSchach/ʃax/
Cờ vua
- dieArbeitszeit/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌt͡saɪ̯t/
Giờ làm việc
- derAusweis/ˈaʊ̯sˌvaɪ̯s/
thẻ căn cước, giấy tờ tùy thân
- dasDisplay/ˈdɪsplɛɪ̯/
màn hình
- derDrucker/ˈdʁʊkɐ/
máy in
- weitermachen/ˈvaɪ̯tɐˌmaxn̩/
tiếp tục
