Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • hoffentlich/ˈhɔfn̩tlɪç/

    Hy vọng

  • hängen/ˈhɛŋən/

    treo (nội động)

  • kämpfen/ˈkɛmp͡fn̩/

    chiến đấu, đấu tranh

  • der
    Professor/pʁoˈfɛsoːɐ̯/

    Giáo sư

  • der
    Spiegel/ˈʃpiːɡl̩/

    gương

  • der
    Test/tɛst/

    Kiểm tra

  • die
    Tour/tuːɐ̯/

    Chuyến tham quan

  • aussen/ˈaʊ̯sn̩/

    bên ngoài

  • erlauben/ɛɐ̯ˈlaʊ̯bn̩/

    cho phép, cho phép

  • der
    Gast/ɡast/

    Khách

  • innen/ˈɪnən/

    bên trong

  • vorne/ˈfɔʁnə/

    phía trước

  • der
    Westen/ˈvɛstn̩/

    Tây

  • bilden/ˈbɪldn̩/

    để hình thành, để giáo dục

  • das
    Meer/meːɐ̯/

    biển, đại dương

  • das
    Theater/teˈaːtɐ/

    Nhà hát

  • der
    Traum/tʁaʊ̯m/

    Giấc mơ

  • die
    Fahrt/faːɐ̯t/

    Hành trình, Đi xe, Chuyến đi

  • herum/hɛˈʁʊm/

    Xung quanh

  • der
    Kauf/kaʊ̯f/

    Mua hàng

  • das
    Modell/moˈdɛl/

    Mô hình

  • das
    Produkt/pʁoˈdʊkt/

    Sản phẩm

  • planen/ˈplaːnən/

    để lập kế hoạch

  • das
    Material/mateˈʁi̯aːl/

    Vật chất