
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Thời gian (trong ngày)
mẹ, mẹ
Gối
Cà chua
Mì
Cốc, cốc
Ông bà
nóng
ngọt ngào, dễ thương
để thức dậy
thợ làm bánh
Phòng tắm
tóc vàng
kilôgam
tím, tử đinh hương
Từ điển
kệ, tủ sách
điểm dừng, chuyến dừng
mũ lưỡi trai
ba mươi
mưa
tên
gà
muỗng