Từ vựng
🌱

Từ vựng mở rộng A1

A1

All 681 A1 German words from the frequency dataset.

681 thẻ · 681 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Uhrzeit/ˈuːɐ̯ˌt͡saɪ̯t/

    Thời gian (trong ngày)

  • die
    Mutti/ˈmʊti/

    mẹ, mẹ

  • das
    Kissen/ˈkɪsn̩/

    Gối

  • die
    Tomate/toˈmaːtə/

    Cà chua

  • die
    Nudel/ˈnuːdl̩/

  • der
    Becher/ˈbɛçɐ/

    Cốc, cốc

  • Grosseltern/ˈɡʁoːsˌʔɛltɐn/

    Ông bà

  • heiß/haɪ̯s/

    nóng

  • süß/zyːs/

    ngọt ngào, dễ thương

  • aufwachen/ˈaʊ̯fˌvaxn̩/

    để thức dậy

  • der
    Bäcker/ˈbɛkɐ/

    thợ làm bánh

  • das
    Badezimmer/ˈbaːdəˌt͡sɪmɐ/

    Phòng tắm

  • blond/blɔnt/

    tóc vàng

  • das
    Kilogramm/kiloˈɡʁam/

    kilôgam

  • lila/ˈliːla/

    tím, tử đinh hương

  • das
    Wörterbuch/ˈvœʁtɐˌbuːx/

    Từ điển

  • das
    Regal/ʁeˈɡaːl/

    kệ, tủ sách

  • der
    Stopp/ʃtɔp/

    điểm dừng, chuyến dừng

  • die
    Mütze/ˈmʏt͡sə/

    mũ lưỡi trai

  • dreissig/ˈdʁaɪ̯sɪk/

    ba mươi

  • regnen/ˈʁeːɡnən/

    mưa

  • der
    Vorname/ˈfoːɐ̯ˌnaːmə/

    tên

  • das
    Huhn/huːn/

  • der
    Löffel/ˈlœfl̩/

    muỗng