Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasGlas/ɡlaːs/
Thủy tinh
- heiss/haɪ̯s/
nóng
- dasKonzert/kɔnˈt͡sɛʁt/
Buổi hòa nhạc
- derNachbar/ˈnaxˌbaːɐ̯/
hàng xóm
- derHamburger/ˈhamˌbʊʁɡɐ/
Bánh mì kẹp thịt
- leer/leːɐ̯/
trống, trống
- zweimal/ˈt͡svaɪ̯maːl/
hai, hai lần
- dasEis/aɪ̯s/
đá, kem
- morgens/ˈmɔʁɡn̩s/
vào buổi sáng, buổi sáng
- nachts/naxt͡s/
vào ban đêm, ban đêm
- dasPapier/paˈpiːɐ̯/
giấy
- dasBein/baɪ̯n/
Chân
- frisch/fʁɪʃ/
tươi
- derRock/ʁɔk/
Váy
- kaputt/kaˈpʊt/
bị hỏng
- teuer/ˈtɔɪ̯ɐ/
đắt tiền
- derUnterricht/ˈʊntɐˌʁɪçt/
bài học, lớp học, hướng dẫn
- dieAdresse/aˈdʁɛsə/
Địa chỉ
- gesund/ɡəˈzʊnt/
khỏe mạnh
- kalt/kalt/
lạnh
- derNachmittag/ˈnaːxmɪˌtaːk/
buổi chiều
- rufen/ˈʁuːfn̩/
để gọi
- singen/ˈzɪŋən/
để hát
- dasGeschenk/ɡəˈʃɛŋk/
quà tặng, quà tặng
