
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Thủy tinh
nóng
Buổi hòa nhạc
hàng xóm
Bánh mì kẹp thịt
trống, trống
hai, hai lần
đá, kem
vào buổi sáng, buổi sáng
vào ban đêm, ban đêm
giấy
Chân
tươi
Váy
bị hỏng
đắt tiền
bài học, lớp học, hướng dẫn
Địa chỉ
khỏe mạnh
lạnh
buổi chiều
để gọi
để hát
quà tặng, quà tặng