
The 300 most frequent C1 German words.
292 thẻ · 292 mới
Người mại dâm
Mại dâm
Giả, bộ mặt giả
Nổi tiếng, uy tín
Có ý nghĩa, đáng kể
Bạo loạn, tấn công
Bị cáo, người bị kiện
Cùng với, song hành với
đáng thương, thảm hại
có thể xảy ra, tiềm tàng
chiếm ưu thế, phổ biến
gần đây
vũ trụ
táo bạo, dũng cảm
quốc xã, của chủ nghĩa quốc xã
gái mại dâm
nhanh chóng
sự tham gia, sự góp phần
sự xuống cấp, sự suy thoái
nền kinh tế quốc dân
công tác quan hệ công chúng, công tác truyền thông
bọn rác, kẻ tồi tệ
công ty cổ phần, công ty đại chúng
sự đánh thuế, chế độ thuế