
The 300 most frequent B1 German words.
300 thẻ · 300 mới
sự so sánh, phép so sánh
ý tưởng, suy nghĩ
cộng đồng, đơn vị hành chính địa phương
gần gũi, sự gần kề
ý nghĩa, mục đích, giác quan
trước đây, trước kia
thường xuyên, hay xảy ra
văn hóa
vua
giải pháp, lời giải
ra, phía ngoài
phê bình, đánh giá
một số, nhiều cái
nạn nhân, hy sinh
vùng, miền
nền kinh tế, quán ăn
dân số, cư dân
ở trong đó, trong đó
vòng tròn, khu vực, nhóm
thành viên, hội viên
bài phát biểu, bài nói
câu lạc bộ, hiệp hội, tổ chức
giáo dục, đào tạo, khóa học
chẳng hạn, ví dụ