Từ vựng
🌳

Từ vựng cốt lõi B1

B1

The 300 most frequent B1 German words.

300 thẻ · 300 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • bestehen/bəˈʃteːən/

    vượt qua, tồn tại, bao gồm

  • ernst/ɛʁnst/

    nghiêm túc, trang trọng

  • die
    Zukunft/ˈt͡suːˌkʊnft/

    tương lai

  • darum

    vì thế, cho nên, quanh nó

  • fest/fɛst/

    chắc chắn, cứng cáp, cố định

  • die
    Wahl/vaːl/

    sự lựa chọn, cuộc bầu cử

  • der
    Wert/veːɐ̯t/

    giá trị, tầm quan trọng

  • einzig/ˈaɪ̯nt͡sɪk/

    duy nhất, chỉ có một

  • ca

    khoảng, vào, gần

  • dadurch/daˈdʊʁç/

    bằng cách đó, vì vậy

  • der
    Erfolg/ɛɐ̯ˈfɔlk/

    thành công

  • der
    Krieg/kʁiːk/

    chiến tranh

  • die
    Lage/ˈlaːɡə/

    tình hình, hoàn cảnh

  • insgesamt/ɪnsɡəˈzamt/

    tổng cộng, nhìn chung

  • rein/ʁaɪ̯n/

    tinh khiết, sạch

  • die
    Rolle/ˈʁɔlə/

    vai trò, cuộn

  • stimmen/ˈʃtɪmən/

    đúng, bỏ phiếu

  • der
    Tod/toːt/

    cái chết

  • völlig/ˈfœlɪk/

    hoàn toàn, tuyệt đối

  • irgendwie/ˈɪʁɡn̩tˈviː/

    bằng cách nào đó, dù sao

  • der
    Blick/blɪk/

    cái nhìn, ánh mắt, tầm nhìn

  • dagegen/daˈɡeːɡn̩/

    chống lại, trái lại

  • ebenso/ˈeːbənzoː/

    cũng vậy, cũng như vậy

  • die
    Partei/paʁˈtaɪ̯/

    đảng