Từ vựng
🌳

Từ vựng cốt lõi B1

B1

The 300 most frequent B1 German words.

300 thẻ · 300 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • selbst/zɛlpst/

    thậm chí, ngay cả

  • nun/nuːn/

    bây giờ, vậy thì

  • dabei/daˈbaɪ̯/

    cùng mang theo, sở hữu

  • wohl/voːl/

    có lẽ, chắc là

  • dazu/daˈt͡suː/

    ngoài ra, cộng thêm

  • dafür/daˈfyːɐ̯/

    cho nó, vì nó

  • gar/ɡaːɐ̯/

    chút nào, hề

  • etwa/ˈɛtva/

    khoảng, gần

  • recht/ʁɛçt/

    đúng, đúng không

  • das
    Recht/ʁɛçt/

    quyền, luật

  • davon/daˈfɔn/

    về nó, từ nó

  • der
    Fall/fal/

    trường hợp, sự rơi

  • zwar/t͡svaːɐ̯/

    tuy nhiên, mặc dù

  • allerdings/alɐˈdɪŋs/

    tuy nhiên, nhưng

  • besonders/bəˈzɔndɐs/

    đặc biệt, rất

  • darüber/daˈʁyːbɐ/

    về nó, về điều đó

  • sonst/zɔnst/

    nếu không, mặt khác

  • eigen/ˈaɪ̯ɡn̩/

    riêng, của riêng mình

  • je/jeː/

    bao giờ, từng, mỗi

  • eben/ˈeːbn̩/

    chỉ, vậy thôi

  • ausserdem/aʊ̯sɐˈdeːm/

    ngoài ra, thêm nữa

  • online/ˈɔnlaɪ̯n/

    trực tuyến, online

  • das
    Unternehmen/ʊntɐˈneːmən/

    công ty, doanh nghiệp

  • daher/daˈheːɐ̯/

    vì vậy, do đó