Từ vựng
🌿
Từ vựng cốt lõi A2
A2The 300 most frequent A2 German words.
300 thẻ · 300 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derMensch/mɛnʃ/
con người
- gerade/ɡəˈʁaːdə/
thẳng
- erst/eːɐ̯st/
mới đến, chỉ đến lúc
- lassen/ˈlasn̩/
để cho, bỏ, nhờ làm
- weit/vaɪ̯t/
xa, rộng
- wirklich/ˈvɪʁklɪç/
thực sự, quả thực
- bereits/bəˈʁaɪ̯t͡s/
rồi, đã
- dieWelt/vɛlt/
thế giới
- genau/ɡəˈnaʊ̯/
chính xác, đúng
- natürlich/naˈtyːɐ̯lɪç/
tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên
- eigentlich/ˈaɪ̯ɡn̩tlɪç/
thực ra, kỳ thực
- klar/klaːɐ̯/
rõ ràng, rõ
- dasPaar/paːɐ̯/
cặp, đôi
- dasPaar/paːɐ̯/
cặp, đôi
- einige/ˈaɪ̯nɪɡə/
một vài, một số
- sicher/ˈzɪçɐ/
chắc chắn, an toàn
- letzt/lɛt͡st/
cuối cùng, lần cuối
- sogar/zoˈɡaːɐ̯/
thậm chí, còn
- dieArt/aʁt/
loại, thể loại
- dieLiebe/ˈliːbə/
tình yêu
- gehören/ɡəˈhøːʁən/
thuộc về
- dieGeschichte/ɡəˈʃɪçtə/
lịch sử, câu chuyện
- hin/hɪn/
đó, ở đó
- deshalb/ˈdɛsˈhalp/
vì vậy, do đó
