Từ vựng
🕐
Số & Thời gian
A1Học đếm và nói về thời gian.
20 thẻ · 20 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- eins/aɪ̯ns/
một
- zwei/t͡svaɪ̯/
hai
- drei/dʁaɪ̯/
ba
- vier/fiːɐ̯/
bốn
- fünf/fʏnf/
năm
- sechs/zɛks/
sáu
- sieben/ˈziːbm̩/
bảy
- zehn/t͡seːn/
mười
- hundert/ˈhʊndɐt/
một trăm
- dieZahlpl. Zahlen/t͡saːl/
con số
- dieUhrpl. Uhren/uːɐ̯/
đồng hồ / giờ
- dieStundepl. Stunden/ˈʃtʊndə/
giờ (khoảng thời gian)
- dieMinutepl. Minuten/miˈnuːtə/
phút
- dieWochepl. Wochen/ˈvɔxə/
tuần
- derMonatpl. Monate/ˈmoːnat/
tháng
- dasJahrpl. Jahre/jaːɐ̯/
năm
- dieZeitpl. Zeiten/t͡saɪ̯t/
thời gian
- heute/ˈhɔɪ̯tə/
hôm nay
- morgen/ˈmɔʁɡn̩/
ngày mai
- gestern/ˈɡɛstɐn/
hôm qua
